Sổ tay Re-English

Giải thích thuật ngữ sổ tay Re-English trang 6,7,8,9 - Vocabulary Topic Checklist

  • Tác giả Chouacademy

  • Ngày đăng 20/ 06/ 2021

  • Bình luận 0 Bình luận

Giải thích thuật ngữ sổ tay Re-English trang 6,7,8,9 - Vocabulary Topic Checklist

Re-English Vocabulary Topic Checklist

V1. Alphabet (a,b,c…)

Bảng chữ cái trong tiếng Anh

V2. Cardinal number (one, two…)

Số đếm

V3. Ordinal number (first, second…)

Số thứ tự

V4. Time amount (minute, hour…)

Khoản thời gian: giờ, phút, giấy, năm …

V5. Days in a week (Monday, Tuesday…)

Ngày trong tháng

V6. Months in a year (June, July…)

Tháng trong năm

V7. Seasons (Summer, Sring…)

Mùa trong năm

V8. Holidays (Christmas, Teacher’s Day…)

Ngày lễ trong năm

V9. Time indicator (every day, sometimes… )

Từ chỉ thời gian

V10. Oceans and continents (Pacific Ocean, North America… )

Đại dương và lục địa trên địa cầu

V11. Navigation (East, West… )

Hướng theo la bàn

V12. Countries (Vietnam, Philipine…)

Quốc gia

V13. Nationalities (Vietnamese, American… )

Quốc tịch

V14. Cities (Ho Chi Minh City, Bangkok… )

Thành phố, thị trấn

V15. Places in town (bakery, café … )

Nơi chốn trong thành thị, thị trấn

V16. Relationship (mom, husband… )

Cách gọi các mối quan hệ gia đình xã hôi

V17. Jobs (president, doctor… )

Công việc, nghề nghiệp

V18. Body parts (arm, finger… )

Bộ phận cơ thể người

V19. Common Sickness (The flu, fever… )

Cách gọi các bệnh và triệu chứng phổ biến

V20. Animals (dog, frog… )

Động vật

V21. Animal Parts (tail, legs… )

Bộ phận cơ thể động vật

V22. Vehicles (train, bike… )

Tên gọi các phương tiện di chuyển

V23. Clothes (dress, T – shirt… )

Các loại áo quần

V24. Accessories (ring, earrings…)

Các loại phụ kiện thời trang

V25. Food (hamburger, pizza… )

Các loại thức ăn chế biến và chưa chế biến

V26. Drink (coke, orange juice… )

Các loại thức uống

V27. Dessert (cookies, cupcake… )

Các loại tráng miệng

V28. Vegetable (broccoli, tomato… )

Các loại rau củ

V29. Fruit (apple, starfruit… )

Các loại trái cây

V30. Uncountable nouns (milk, liquid… )

Các danh từ không đếm được

V31. Food Container (cup, mug… )

Các vật dụng đựng, chứa và lượng từ

V32. Shape (triangle, circle… )

Hình dáng

V33. Size (big, small… )

Kích thước

V34. Color (purple, red… )

Màu sắc

V35. Material (wood, paper… )

Nguyên vật liệu, chất liệu

V36. Adjective (beautiful, lucky… )

Tính từ

V37. People Appearance

Tính từ mô tả ngoại hình

V38. Personalities

Tính từ mô tả tính cách

V39. Feelings (Sad, happy… )

Tính từ mô tả cảm giác, cảm xúc

V40. Comparative (smaller, bigger… )

Tính từ so sánh hơn

V41. Superlative (the biggest, the fastest… )

Tính từ so sánh nhất

V42. Action Verb (run, dance… )

Động từ chỉ hành động

V43. Daily Routine (get up, go to bed… )

Hoạt động thường ngày

V44. Housework (clean the floor, wash the dishes… )

Công việc nhà

V45. Processing Food (chop, cut… )

Động từ chế biến thức ăn

V46. Cooking Food (bake, fry… )

Động từ nấu ăn

V47. Technology Verb (update, log in… )

Động từ về công nghệ điện tử

V48. Parts Of A House (door, window… )

Các khu vực phòng óc một ngôi nhà

V49. Furniture In A House (clock, bed … )

Nội thất trong nhà

V50. Household Appliances (air conditioner, alarm clock… )

Thiết bị gia dụng

V51. Restaurant (waiter, dessert… )

Từ vựng về nhà hàng

V52. Hotel (room service, reservation… )

Từ vựng về khách sạn

V53. Airport (check in, plane… )

Từ vựng về sân bay

V54. Education (pen, book…)

Từ vựng về nhà trường giáo dục

V55. Hospital (vaccine, wheelchair…)

Từ vựng về bệnh viện

V56. Cinema (popcorn, movie…)

Từ vựng về rạp phim, phim ảnh

V57. Genre Of Movies (action movie, comedy…)

Thể loại phim ảnh

V58. Genre Of Music (pop, rock…)

Thể loại âm nhạc

V59. Musical Instrument (violin, guitar…)

Nhạc cụ

V60. Banking (fund, transaction…)

Từ vựng về ngân hàng

V61. Office (document, A4 paper…)

Từ vựng về văn phòng, công ty, kinh doanh

V62. Things In Nature (mountain, lake…)

Thiên nhiên

V63. Natural Disaster (storm, flood…)

Thiên tai, thời tiết

V64. Science (absorb, solid…)

Khoa học

V65. Sports (kick, ball…)

Thể thao

V66. Sport Equipment (bat, helmet…)

Dụng cụ thể thao

V67. Marketing (campaign, advertisement…)

Tiếp thị

V68. Economy (market, growth…)

Kinh tế

V69. Politics (republic, democratic…)

Chính trị

Tìm Hiểu Phương Pháp Re-English Giao Tiếp Tiếng Anh Trôi Chảy Chỉ Sau 1 Năm